N1Danh từ
溶剤
ようざい
Nghĩa
- 1.dung môi
- 2.hợp chất
- 3.hóa chất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- solvent, solution, flux
- Tiếng Việt
- dung môi, hợp chất, hóa chất
- 日本語
- 溶剤, 溶液
- 한국어
- 용제, 용액, 플럭스
- 中文
- 溶剂, 溶液, 助熔剂
- Bahasa Indonesia
- pelarut, larutan
- ภาษาไทย
- ตัวทำละลาย, สารละลาย
- Español
- disolvente, solución
- Français
- solvant, solution
- Deutsch
- Lösungsmittel, Lösung
- Português
- solvente, solução
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.