Từ vựng
N2Danh từ

溶液

ようえき

Nghĩa

  • 1.dung dịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
solution
Tiếng Việt
dung dịch
日本語
溶液
한국어
용해물
中文
溶液
Bahasa Indonesia
solusi
ภาษาไทย
วิธีแก้ปัญหา
Español
solución
Français
solution
Deutsch
Lösung
Português
solução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.