hòa tan, chảy
On'yomi (音読み)
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
- と.ける
- と.く
- 溶か.す
- 溶ける
Về kanji này
Kanji「溶」có nghĩa chính là "tan" hoặc "hòa". Nó thường được sử dụng như động từ để chỉ hành động hòa tan một chất gì đó vào chất lỏng. Ví dụ, "溶ける (とける)" có nghĩa là "tan ra", trong khi "溶かす (とかす)" có nghĩa là "để hòa tan". Một số từ ghép thông dụng với kanji này là "溶液 (ようえき)" nghĩa là "dung dịch", dùng để chỉ một hỗn hợp hòa tan, và "溶接 (ようせつ)" có nghĩa là "hàn" trong lĩnh vực gia công kim loại. Khi sử dụng nó, bạn nên chú ý rằng「溶」thường liên quan đến quá trình hòa tan trong hóa học và các lĩnh vực kỹ thuật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
砂糖が水に溶けた。
Đường đã tan trong nước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dissolve, melt
- Tiếng Việt
- hòa tan, chảy
- 日本語
- 溶ける, 溶かす, 解ける
- 한국어
- 녹이다, 녹다
- 中文
- 溶解, 融化
- id
- melarut, mencair
- th
- ละลาย, ทำให้ละลาย
- es
- disolver, derretir
- fr
- dissoudre, fondre
- de
- auflösen, schmelzen
- pt
- dissolver, derreter
Từ ghép phổ biến
- 溶液solution
- 溶接welding
- 溶けるto dissolve, to melt
- 溶かすto dissolve, to melt
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.