người trung gian, người môi giới
On'yomi (音読み)
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- なこうど
Về kanji này
Kanji 「媒」 có nghĩa chính là người làm trung gian hoặc người hòa giải. Các từ sử dụng 「媒」 thường là danh từ. Một số từ điển hình có thể kể đến như 触媒 (しょくばい), có nghĩa là chất xúc tác, hay 媒体 (ばいたい), nghĩa là phương tiện truyền thông. Ngoài ra, 媒介 (ばいかい) chỉ sự môi giới, giúp kết nối. Một lưu ý nhỏ là từ này cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ trong ngành hóa học hay môi trường truyền thông. Do đó, hiểu rõ nghĩa và cách dùng của 「媒」 sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Câu ví dụ
彼は良い媒介役となった。
Anh ấy trở thành một người trung gian tốt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mediator, go-between
- Tiếng Việt
- người trung gian, người môi giới
- 日本語
- 仲介者, 媒介
- 한국어
- 중재자, 중개인
- 中文
- 中介, 媒介
- id
- perantara
- th
- ตัวกลาง
- es
- mediador
- fr
- médiateur
- de
- Vermittler
- pt
- intermediário
Từ ghép phổ biến
- 触媒catalyst
- 媒体medium, media
- 媒介mediation, agency, serving as a medium
- 冷媒refrigerant, coolant
- 媒酌matchmaking, acting as a go-between
- 溶媒solvent
- 媒質medium (for carrying energy waves), transmission medium
- 霊媒spirit medium
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.