Từ vựng
N1Danh từ

溶鉱炉

ようこうろ

Nghĩa

  • 1.lò luyện kim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
smelting furnace, blast furnace
Tiếng Việt
lò luyện kim
日本語
溶鉱炉, 高炉
한국어
제련로, 고로
中文
冶炼炉, 高炉
Bahasa Indonesia
mesin peleburan
ภาษาไทย
เตาหลอม
Español
horno de fundición
Français
four de fusion
Deutsch
Schmelzofen
Português
forno de fusão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.