liều lượng, thuốc, dược phẩm
On'yomi (音読み)
- ザイ
- スイ
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- かる
- けず.る
Về kanji này
Kanji "剤" chủ yếu có nghĩa là liều lượng, thuốc, hoặc dược phẩm. Kanji này thường được dùng trong các danh từ để chỉ các loại thuốc hoặc hóa chất. Một số từ điển hình có thể kể đến như "覚醒剤" (かくせいざい) nghĩa là chất kích thích, thường chỉ các loại thuốc gây nghiện; "洗剤" (せんざい) nghĩa là chất tẩy rửa; và "薬剤" (やくざい) nghĩa là thuốc hoặc dược phẩm. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến thuốc và hóa chất, thể hiện rõ mối liên quan đến sức khỏe và vệ sinh.
Câu ví dụ
新しい薬剤が開発された。
Một loại thuốc mới đã được phát triển.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dose, medicine, drug
- Tiếng Việt
- liều lượng, thuốc, dược phẩm
- 日本語
- 剤, 投薬, 薬, 医薬品
- 한국어
- 약물, 의약품, 약
- 中文
- 剂, 医疗, 药物
- id
- dosis
- th
- ขนาดยา
- es
- dosis
- fr
- médicament
- de
- Wirkstoff
- pt
- dose
Từ ghép phổ biến
- 覚醒剤stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)
- 洗剤detergent, cleanser, cleaning agent
- 薬剤medicine, drug, chemical agent (e.g. pesticide, bleach, lubricant)
- 殺虫剤insecticide, pesticide
- 薬剤師pharmacist, chemist
- 合成洗剤synthetic detergent
- 錠剤pill, lozenge, tablet
- 溶剤solvent, solution, flux
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.