Từ vựng
N1Danh từ

覚醒剤

かくせいざい

Nghĩa

  • 1.chất kích thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stimulant (e.g. psychoactive drugs like methamphetamine, ritalin, etc.)
Tiếng Việt
chất kích thích
日本語
覚醒剤, 精神刺激薬
한국어
각성제, 정신 자극제
中文
兴奋剂
Bahasa Indonesia
stimulant
ภาษาไทย
สารกระตุ้น
Español
estimulante
Français
stimulant
Deutsch
Stimulans
Português
estimulante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.