N1Danh từ
洗剤
せんざい
Nghĩa
- 1.chất tẩy rửa
- 2.sản phẩm tẩy rửa
- 3.tác nhân tẩy rửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- detergent, cleanser, cleaning agent
- Tiếng Việt
- chất tẩy rửa, sản phẩm tẩy rửa, tác nhân tẩy rửa
- 日本語
- 洗剤, 清掃剤
- 한국어
- 세제, 클렌저, 청소제
- 中文
- 洗涤剂, 清洁剂, 清洁剂
- Bahasa Indonesia
- deterjen, pembersih
- ภาษาไทย
- น้ำยาซักผ้า
- Español
- detergente, limpiador
- Français
- détergent, nettoyant
- Deutsch
- Reinigungsmittel, Reiniger
- Português
- detergente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.