Từ vựng
N1Danh từ

薬剤

やくざい

Nghĩa

  • 1.thuốc
  • 2.dược phẩm
  • 3.hóa chất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
medicine, drug, chemical agent (e.g. pesticide, bleach, lubricant)
Tiếng Việt
thuốc, dược phẩm, hóa chất
日本語
薬, 化学薬品
한국어
약물, 약제, 화학 물질
中文
药剂, 药物, 化学剂
Bahasa Indonesia
obat, narkoba, bahan kimia
ภาษาไทย
ยา, สารเคมี
Español
medicina, droga, agente químico
Français
médecine, médicament, agent chimique
Deutsch
Medizin, Droge, chemischer Stoff
Português
medicina, droga, agente químico

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 薬剤師が伝統的な調合をしています。

    Các dược sĩ đang pha chế thuốc theo truyền thống.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.