N2Danh từ
淡水
たんすい
Nghĩa
- 1.nước ngọt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fresh water
- Tiếng Việt
- nước ngọt
- 日本語
- 淡水
- 한국어
- 담수
- 中文
- 淡水
- Bahasa Indonesia
- air tawar
- ภาษาไทย
- น้ำจืด
- Español
- agua dulce
- Français
- eau douce
- Deutsch
- Süßwasser
- Português
- água doce
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.