nhạt, thưa, nhẹ
On'yomi (音読み)
- タン
- ダン
Kun'yomi (訓読み)
- あわ.い
- あわ.い
Về kanji này
Kanji「淡」thường biểu thị ý nghĩa như loãng, nhạt, hoặc nhạt màu. Nó thường được sử dụng như tính từ hoặc danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm「淡水」(たんすい), có nghĩa là nước ngọt, dùng để chỉ nước không có muối như nước sông hay hồ;「淡い」(あわい), nghĩa là nhạt hoặc nhẹ, thường dùng để miêu tả màu sắc nhạt; và「淡味」(たんみ), có nghĩa là vị nhẹ hoặc thanh, dùng để chỉ các món ăn có vị không quá mạnh. Lưu ý rằng「淡い」có thể dùng trong cả ý nghĩa mô tả màu sắc lẫn cảm giác nhẹ nhàng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
淡い色のシャツを着ています。
Tôi đang mặc một chiếc áo màu nhạt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- dilute, light, pale
- Tiếng Việt
- nhạt, thưa, nhẹ
- 日本語
- 淡い, 薄い
- 한국어
- 희석하다, 연한, 옅은
- 中文
- 稀释, 浅色, 微弱
- id
- encer, ringan, pucat
- th
- เจือจาง, เบา, จาง
- es
- diluir, ligero, pálido
- fr
- diluer, léger, pâle
- de
- verdünnen, hell, blass
- pt
- diluir, claro, pálido
Từ ghép phổ biến
- 淡水fresh water
- 淡いlight, pale, dim
- 淡味mild taste
- 淡々calm, neutral
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.