Từ vựng
N2Danh từ

溝口

みぞぐち

Nghĩa

  • 1.cửa rãnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ditch entrance
Tiếng Việt
cửa rãnh
日本語
溝口
한국어
도랑 입구
中文
开口
Bahasa Indonesia
pintu parit
ภาษาไทย
ทางเข้าราง
Español
entrada de zanja
Français
entrée de la tranchée
Deutsch
Graben Eingang
Português
entrada de vala

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.