mương, rãnh
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- みぞ
Về kanji này
Kanji "溝" có nghĩa chính là rãnh, mương hoặc cống. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ như trong từ "水溝" (すいこう), có nghĩa là rãnh thoát nước. Một ví dụ khác là "溝口" (みぞぐち), nghĩa là miệng cống hoặc lối vào mương. Bạn cũng sẽ thấy từ "溝掃除" (みぞそうじ), tức là vệ sinh rãnh. Một lưu ý nhỏ là khi sử dụng từ này, bạn có thể thấy nó được nhắc đến trong bối cảnh xây dựng hoặc cống thoát nước để chỉ những nơi có nước chảy hoặc tích tụ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
道路に溝ができている。
Một rãnh đã hình thành trên đường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- drain, ditch, gutter
- Tiếng Việt
- mương, rãnh
- 日本語
- みぞ, 溝
- 한국어
- 배수구, 도랑, 배수구
- 中文
- 排水沟, 壕沟, 水沟
- id
- saluran, parit, selokan
- th
- รางน้ำ, คู, ราง
- es
- drenaje, zanja, canal
- fr
- drain, caniveau, rigole
- de
- Graben, Rinnsal, Bord
- pt
- drenagem, vala, calha
Từ ghép phổ biến
- 水溝drainage ditch
- 溝口ditch entrance
- 溝掃除drain cleaning
- 暗い溝dark pit
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.