Từ vựng
N1Danh từ

渉外

しょうがい

Nghĩa

  • 1.quan hệ công chúng
  • 2.liên lạc khách hàng
  • 3.quan hệ khách hàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
public relations, client liaison, client relations
Tiếng Việt
quan hệ công chúng, liên lạc khách hàng, quan hệ khách hàng
日本語
公共関係, クライアントの連絡, クライアントの関係
한국어
공공 관계, 고객 연락, 고객 관계
中文
公共关系, 客户联络, 客户关系
Bahasa Indonesia
hubungan masyarakat, hubungan klien, hubungan klien
ภาษาไทย
ประชาสัมพันธ์, สื่อสารกับลูกค้า, ความสัมพันธ์กับลูกค้า
Español
relaciones públicas, vínculo con el cliente, relaciones con clientes
Français
relations publiques, liaison client, relations clients
Deutsch
Öffentlichkeitsarbeit, Kundenbeziehungen, Kundenkontakt
Português
relações públicas, ligação com o cliente, relações com clientes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.