N1Danh từ
決裂
けつれつ
Nghĩa
- 1.đổ vỡ (đàm phán, thương lượng)
- 2.cắt đứt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- breakdown (of talks, negotiations, etc.), breaking off, rupture
- Tiếng Việt
- đổ vỡ (đàm phán, thương lượng), cắt đứt
- 日本語
- 決裂, 断絶
- 한국어
- 결렬, 단절
- 中文
- 决裂, 中断
- Bahasa Indonesia
- keterputusan
- ภาษาไทย
- การล่มสลาย
- Español
- ruptura
- Français
- rupture
- Deutsch
- Krisensituation
- Português
- ruptura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.