Từ vựng
N3Danh từ

決定

けってい

Nghĩa

  • 1.quyết định
  • 2.sự xác định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
decision, determination
Tiếng Việt
quyết định, sự xác định
日本語
決めること
한국어
결정
中文
决定
Bahasa Indonesia
keputusan
ภาษาไทย
การตัดสินใจ
Español
decisión
Français
décision
Deutsch
Entscheidung
Português
decisão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 最後に全員がこの会議で決定をした

    Cuối cùng, tất cả mọi người đã đưa ra quyết định trong cuộc họp này.

  • この決定は多くの投資家から注目されています。

    Quyết định này đang được nhiều nhà đầu tư chú ý.

  • 新しい手順が決まる前に教授は会議を開くことを決定しました。

    Giáo sư đã quyết định tổ chức một cuộc họp trước khi quy trình mới được xác định.

  • 先月の会議で、重要な決定が下された

    Tại cuộc họp tháng trước, các quyết định quan trọng đã được đưa ra.

  • 宮内庁はその宝を収めることを決定しました

    Cơ quan Nội chính hoàng gia đã quyết định quản lý kho báu này.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.