Từ vựng
N1Danh từ

解決

かいけつ

Nghĩa

  • 1.giải quyết
  • 2.giải pháp
  • 3.quyết định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
settlement, solution, resolution
Tiếng Việt
giải quyết, giải pháp, quyết định
日本語
解決, ソリューション, 解決策
한국어
해결, 풀이, 결정
中文
解决, 方案, 决议
Bahasa Indonesia
penyelesaian, solusi, resolusi
ภาษาไทย
การแก้ปัญหา, ทางออก, การตัดสินใจ
Español
solución, resolución, resolución
Français
règlement, solution, résolution
Deutsch
Lösung, Einigung, Entscheidung
Português
solução, resolução, decisão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • これで問題が解決しました。

    Với điều này, vấn đề đã được giải quyết.

  • これらの問題を解決するためには新しい政策やテクノロジーの導入が必要です。

    Để giải quyết những vấn đề này, các chính sách mới và việc áp dụng công nghệ là cần thiết.

  • 厄介な問題を解決する必要があった。

    Có nhu cầu giải quyết vấn đề phiền toái.

  • 特に、社会問題は新しい方法で解決が必要だ。

    Đặc biệt, các vấn đề xã hội cần những phương pháp mới để giải quyết.

  • その後、問題を解決した時には既に遅かった。

    Khi vấn đề được giải quyết thì đã quá muộn rồi.

  • その後、官報が告げられ、完璧な方法で事件は解決された

    Sau đó, một thông báo của chính phủ được đưa ra, và vụ việc được giải quyết một cách hoàn hảo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.