Từ vựng
N3Danh từ

未解決

みかいけつ

Nghĩa

  • 1.chưa giải quyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unsolved, unresolved
Tiếng Việt
chưa giải quyết
日本語
未解決
한국어
미해결
中文
未解决
Bahasa Indonesia
belum terpecahkan
ภาษาไทย
ยังไม่ได้แก้ไข
Español
no resuelto
Français
non résolu
Deutsch
ungelöst
Português
não resolvido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.