Từ vựng
N1Danh từ

議決

ぎけつ

Nghĩa

  • 1.nghị quyết
  • 2.quyết định
  • 3.phiếu bầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
resolution, decision, vote
Tiếng Việt
nghị quyết, quyết định, phiếu bầu
日本語
議決, 決定, 投票
한국어
의결, 결정, 투표
中文
议决, 决定, 投票
Bahasa Indonesia
putusan
ภาษาไทย
การลงคะแนนเสียง
Español
resolución
Français
résolution
Deutsch
Beschluss
Português
resolução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.