Từ vựng
N2Danh từ

滅裂

めつれつ

Nghĩa

  • 1.hỗn loạn
  • 2.vô lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
incoherence, absurdity
Tiếng Việt
hỗn loạn, vô lý
日本語
滅裂
한국어
불일치, 허무함
中文
不一致, 荒谬
Bahasa Indonesia
inkoheren, kebodohan
ภาษาไทย
ความไม่สอดคล้องกัน, ความไร้สาระ
Español
incoherencia, absurdo
Français
incohérence, absurdité
Deutsch
Inkohärenz, Absurdität
Português
incoerência, absurdo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.