Từ vựng
N1Danh từ

対決

たいけつ

Nghĩa

  • 1.đối đầu
  • 2.cuộc chiến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
confrontation, showdown
Tiếng Việt
đối đầu, cuộc chiến
日本語
対決, ショーダウン
한국어
대결, 결투
中文
对决, 对抗
Bahasa Indonesia
konfrontasi
ภาษาไทย
การเผชิญหน้า
Español
confrontación
Français
confrontation
Deutsch
Konfrontation
Português
confronto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.