N2Danh từ
準決勝
じゅんけっしょう
Nghĩa
- 1.bán kết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- semi-finals
- Tiếng Việt
- bán kết
- 日本語
- 準決勝
- 한국어
- 준결승
- 中文
- 半决赛
- Bahasa Indonesia
- semi-final
- ภาษาไทย
- รอบรองชนะเลิศ
- Español
- semifinales
- Français
- demi-finale
- Deutsch
- Halbfinale
- Português
- semi-finais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.