Từ vựng
N2Danh từ

洪水

こうずい

Nghĩa

  • 1.lũ lụt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flood
Tiếng Việt
lũ lụt
日本語
洪水(こうずい)
한국어
홍수
中文
洪水
Bahasa Indonesia
banjir
ภาษาไทย
น้ำท่วม
Español
inundación
Français
inondation
Deutsch
Überschwemmung
Português
inundação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また、降水量も増加し、一部の地域では洪水のリスクが高くなっています。

    Hơn nữa, lượng mưa đã tăng lên, và nguy cơ lũ lụt ở một số khu vực đang gia tăng.

  • しかし、洪水で栽培地が潰れます

    Tuy nhiên, các vùng canh tác bị phá hủy do ngập lụt.

  • その通りです。洪水や干ばつが頻発しています。

    Đúng vậy. Lũ lụt và hạn hán đang xảy ra thường xuyên.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.