Từ vựng
N1Danh từ

泥水

どろみず

Nghĩa

  • 1.nước bùn
  • 2.điểm đỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
muddy water, red-light district
Tiếng Việt
nước bùn, điểm đỏ
日本語
泥水, 泥水, 泥水
한국어
진흙물, 홍등가
中文
泥水, 红灯区
Bahasa Indonesia
air keruh
ภาษาไทย
น้ำลึก
Español
agua turbia
Français
eau boueuse
Deutsch
schlammiges Wasser
Português
água lamacenta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.