Từ vựng
N1Danh từ

水耕

すいこう

Nghĩa

  • 1.thủy canh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hydroponics
Tiếng Việt
thủy canh
日本語
水耕栽培
한국어
수경재배
中文
水耕栽培
Bahasa Indonesia
hidroponik
ภาษาไทย
ไฮโดรโปนิกส์
Español
hidroponía
Français
hydroponie
Deutsch
Hydroponik
Português
hidroponia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.