cày
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- たがや.す
Về kanji này
Kanji "耕" mang ý nghĩa chính là cày, làm đất hoặc canh tác. Kanji này thường được sử dụng như một động từ, như trong từ "耕す" (たがやす), có nghĩa là cày đất. Một số từ ghép phổ biến khác bao gồm "耕作" (こうさく), nghĩa là canh tác, và "農耕" (のうこう), nghĩa là nông nghiệp. "耕地" (こうち) được hiểu là đất canh tác. Một điểm cần lưu ý là việc cày đất là khâu quan trọng trong nông nghiệp, giúp đất trở nên màu mỡ và sẵn sàng cho việc trồng trọt.
Câu ví dụ
農民たちは田畑を耕している。
Những người nông dân đang cày cấy đồng ruộng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- till, plow, cultivate
- Tiếng Việt
- cày
- 日本語
- 耕す
- 한국어
- 경작
- 中文
- 耕作
- id
- membajak
- th
- ไถ
- es
- arar
- fr
- cultiver
- de
- eggen
- pt
- cultivar
Từ ghép phổ biến
- 耕すto till, to plow, to plough
- 耕作cultivation, farming
- 農耕farming, agriculture, cultivation
- 耕地arable land, plantation, farmland
- 休耕lying fallow, leaving a field uncultivated
- 水耕hydroponics
- 耕具farm tools, farm implements
- 深耕deep plowing, deep ploughing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.