Từ vựng
N1Danh từ

泥棒

どろぼう

Nghĩa

  • 1.Kẻ trộm
  • 2.Người cướp
  • 3.Thủ phạm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thief, burglar, robber
Tiếng Việt
Kẻ trộm, Người cướp, Thủ phạm
日本語
泥棒, 盗人, 強盗
한국어
도둑, 강도, 범죄자
中文
小偷, 盗贼, 强盗
Bahasa Indonesia
pencuri
ภาษาไทย
ขโมย
Español
ladrón
Français
voleur
Deutsch
Dieb
Português
ladrão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.