N1Danh từ
ぶっきら棒
ぶっきらぼう
Nghĩa
- 1.Cộc lốc
- 2.Thô lỗ
- 3.Bỗ bã
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- curt, blunt, brusque
- Tiếng Việt
- Cộc lốc, Thô lỗ, Bỗ bã
- 日本語
- ぶっきら棒, ぶっきらぼう, 無愛想
- 한국어
- 툭툭한, 무뚝뚝한, 거친
- 中文
- 生硬, 粗鲁, 直接
- Bahasa Indonesia
- kasar
- ภาษาไทย
- แข็งกระด้าง
- Español
- brusco
- Français
- brusque
- Deutsch
- schroff
- Português
- brusco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.