Từ vựng
N1Danh từ

相棒

あいぼう

Nghĩa

  • 1.Bạn
  • 2.Bạn đồng hành
  • 3.Kẻ đồng lõa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
partner, pal, accomplice
Tiếng Việt
Bạn, Bạn đồng hành, Kẻ đồng lõa
日本語
相棒, パートナー, 相方
한국어
파트너, 친구, 동료
中文
伙伴, 搭档, 同伙
Bahasa Indonesia
partner
ภาษาไทย
คู่หู
Español
compañero
Français
partenaire
Deutsch
Partner
Português
parceiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.