N1Danh từ
鉄棒
てつぼう
Nghĩa
- 1.Cây sắt
- 2.Xà sắt
- 3.Gậy sắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- iron rod, iron bar, iron club
- Tiếng Việt
- Cây sắt, Xà sắt, Gậy sắt
- 日本語
- 鉄棒, アイアンバー, 鉄の棒
- 한국어
- 철봉, 철제 막대기, 철제 클럽
- 中文
- 铁棒, 铁杆, 铁棍
- Bahasa Indonesia
- batang besi
- ภาษาไทย
- แท่งเหล็ก
- Español
- barra de hierro
- Français
- barre de fer
- Deutsch
- Eisenstange
- Português
- barra de ferro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.