N1Danh từ
用心棒
ようじんぼう
Nghĩa
- 1.Vệ sĩ
- 2.Người bảo vệ
- 3.Gác cổng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bodyguard, bouncer, (security) guard
- Tiếng Việt
- Vệ sĩ, Người bảo vệ, Gác cổng
- 日本語
- 用心棒, ボディガード, 警備員
- 한국어
- 보디가드, 경비원, 사설 경호원
- 中文
- 保镖, 保安, 护卫
- Bahasa Indonesia
- penjaga
- ภาษาไทย
- คนคุ้มกัน
- Español
- guardaespaldas
- Français
- garde du corps
- Deutsch
- Sicherheitspersonal
- Português
- segurança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.