Từ vựng
N1Danh từ

指揮棒

しきぼう

Nghĩa

  • 1.vung chỉ huy
  • 2.gậy
  • 3.gậy chỉ huy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(conductor's) baton, stick, perforated baton
Tiếng Việt
vung chỉ huy, gậy, gậy chỉ huy
日本語
指揮棒, 指揮のバトン
한국어
지휘봉, 막대기, 퍼포먼스 지휘봉
中文
指挥棒, 乐队指挥, 指挥棒
Bahasa Indonesia
baton
ภาษาไทย
ไม้กลอง
Español
batuta
Français
bâton de chef d'orchestre
Deutsch
Dirigentenstock
Português
bastão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.