N1Danh từ
平行棒
へいこうぼう
Nghĩa
- 1.Xà song song
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- parallel bars
- Tiếng Việt
- Xà song song
- 日本語
- 平行棒, 平行バー
- 한국어
- 평행봉
- 中文
- 平行杆
- Bahasa Indonesia
- barras paralel
- ภาษาไทย
- บาร์ขนาน
- Español
- barras paralelas
- Français
- barres parallèles
- Deutsch
- parallel Stangen
- Português
- barras paralelas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.