N1Danh từ
棒高跳び
ぼうたかとび
Nghĩa
- 1.Nhảy sào
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pole vault
- Tiếng Việt
- Nhảy sào
- 日本語
- 棒高跳び, ポールヴォルティング
- 한국어
- 장대높이뛰기
- 中文
- 撑杆跳
- Bahasa Indonesia
- melompat dengan tiang
- ภาษาไทย
- กระโดดด้วยท่อน
- Español
- salto con pértiga
- Français
- saut à la perche
- Deutsch
- Stabhochsprung
- Português
- salto com vara
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.