Từ vựng
N1Danh từ

栃麺棒

とちめんぼう

Nghĩa

  • 1.cán bột làm mì hạt dẻ ngựa
  • 2.vội vã
  • 3.gấp gáp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rolling pin for making horse chestnut noodles, hurry, haste
Tiếng Việt
cán bột làm mì hạt dẻ ngựa, vội vã, gấp gáp
日本語
トチ麺棒, 急ぐ, 急ぎ
한국어
호두 롤러, 서두름, 급함
中文
栗面滚杖, 急速, 匆忙
Bahasa Indonesia
penggulung untuk mie, cepat, tergesa-gesa
ภาษาไทย
ไม้ rolling pin สำหรับทำเส้น, รีบ, เร่งรีบ
Español
rodillo para fideos, apresurarse, prisa
Français
rouleau à pâtisserie, se dépêcher, hâte
Deutsch
Nudelholz für Kastanien, Eile, Hast
Português
rolo para fazer macarrão, apressar, pressa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.