N1Danh từ
汽水
きすい
Nghĩa
- 1.nước mặn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brackish water
- Tiếng Việt
- nước mặn
- 日本語
- 汽水
- 한국어
- 염수
- 中文
- 咸水
- Bahasa Indonesia
- air payau
- ภาษาไทย
- น้ำเค็ม
- Español
- agua salobre
- Français
- eau saumâtre
- Deutsch
- salzwasser
- Português
- água salobra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.