hơi nước
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「汽」 chủ yếu có nghĩa là hơi nước hoặc hơi. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ, không có cách đọc kun'yomi. Một số từ ghép tiêu biểu với 「汽」 bao gồm: 汽車 (きしゃ) tức là tàu hơi nước, dùng để chỉ xe lửa chạy bằng hơi nước; 汽船 (きせん) có nghĩa là tàu hơi nước, dùng để chỉ các con tàu chạy bằng hơi nước; và 汽笛 (きてき) có nghĩa là còi hơi, thường được dùng trên tàu để phát ra âm thanh. Lưu ý rằng từ này chủ yếu liên quan đến các phương tiện vận chuyển và khí quyển.
Câu ví dụ
汽車の音が遠くで聞こえる。
Âm thanh của đầu máy hơi nước vọng lại từ xa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vapor, steam
- Tiếng Việt
- hơi nước
- 日本語
- 汽
- 한국어
- 증기
- 中文
- 蒸汽
- id
- uap, uap
- th
- ไอน้ำ, ไอน้ำ
- es
- vapor, vapor
- fr
- vapeur, vapeur
- de
- Dampfdampf, Dampf
- pt
- vapor, vapor
Từ ghép phổ biến
- 汽車steam locomotive, steam train, (long-distance) train
- 汽船steamship, steamboat, steamer
- 汽笛steam whistle
- 汽水brackish water
- 汽缶boiler
- 汽艇(steam) launch
- 汽圧steam pressure
- 汽力steam power
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.