Quay lại từ điển
JLPT N17画 · 7 nétbộ thủ 水lớp 2tần suất #2020Kanken cấp 9Kanji Jōyō (thường dụng)

hơi nước

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hơi nước bốc lên như một chiếc ô tô đang chạy, với những làn khói trắng xám từ động cơ tỏa ra.

Về kanji này

Kanji 「汽」 chủ yếu có nghĩa là hơi nước hoặc hơi. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ, không có cách đọc kun'yomi. Một số từ ghép tiêu biểu với 「汽」 bao gồm: 汽車 (きしゃ) tức là tàu hơi nước, dùng để chỉ xe lửa chạy bằng hơi nước; 汽船 (きせん) có nghĩa là tàu hơi nước, dùng để chỉ các con tàu chạy bằng hơi nước; và 汽笛 (きてき) có nghĩa là còi hơi, thường được dùng trên tàu để phát ra âm thanh. Lưu ý rằng từ này chủ yếu liên quan đến các phương tiện vận chuyển và khí quyển.

Câu ví dụ

  • 汽車の音が遠くで聞こえる。

    Âm thanh của đầu máy hơi nước vọng lại từ xa.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
vapor, steam
Tiếng Việt
hơi nước
日本語
한국어
증기
中文
蒸汽
id
uap, uap
th
ไอน้ำ, ไอน้ำ
es
vapor, vapor
fr
vapeur, vapeur
de
Dampfdampf, Dampf
pt
vapor, vapor

Từ ghép phổ biến

  • 汽車きしゃsteam locomotive, steam train, (long-distance) train
  • 汽船きせんsteamship, steamboat, steamer
  • 汽笛きてきsteam whistle
  • 汽水きすいbrackish water
  • 汽缶きかんboiler
  • 汽艇きてい(steam) launch
  • 汽圧きあつsteam pressure
  • 汽力きりょくsteam power

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.