Từ vựng
N2Danh từ

水球

すいきゅう

Nghĩa

  • 1.bóng nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
water polo
Tiếng Việt
bóng nước
日本語
水球
한국어
수구
中文
水球
Bahasa Indonesia
polo air
ภาษาไทย
วอเตอร์พอลโล
Español
waterpolo
Français
water-polo
Deutsch
Wasserball
Português
pólo aquático

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.