Từ vựng
N2Danh từ

水珠

みずたま

Nghĩa

  • 1.giọt nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
water droplet, dew
Tiếng Việt
giọt nước
日本語
水珠
한국어
물방울
中文
水珠
Bahasa Indonesia
tetes air
ภาษาไทย
หยดน้ำ
Español
gota de agua
Français
goutte d'eau
Deutsch
Wassertropfen
Português
gota de água

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.