ngọc trai, viên ngọc, hạt
On'yomi (音読み)
- シュ
- ジュ
Kun'yomi (訓読み)
- たま
Về kanji này
Kanji「珠」chủ yếu có nghĩa là ngọc trai, đá quý hoặc hạt. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm 真珠 (しんじゅ), có nghĩa là ngọc trai; 宝珠 (ほうじゅ), nghĩa là viên ngọc quý; và 水珠 (みずたま), có nghĩa là giọt nước. Những từ này thường được dùng để mô tả những vật thể đẹp và quý giá. Lưu ý rằng, trong khi「珠」được sử dụng cả trong ngữ cảnh trang sức và thiên nhiên, cách phát âm của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào từ mà nó được ghép với.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は美しい珠を持っている。
Cô ấy có một viên ngọc đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pearl, gem, bead
- Tiếng Việt
- ngọc trai, viên ngọc, hạt
- 日本語
- 真珠, 宝石, 玉
- 한국어
- 진주
- 中文
- 珍珠
- id
- mutiara
- th
- เพิร์ล
- es
- perla
- fr
- perle
- de
- Perle
- pt
- pérola
Từ ghép phổ biến
- 真珠pearl
- 宝珠treasure jewel
- 水珠water droplet, dew
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.