Từ vựng
N2Danh từ

注射

ちゅうしゃ

Nghĩa

  • 1.tiêm
  • 2.chích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
injection, shot
Tiếng Việt
tiêm, chích
日本語
注射
한국어
주사, 주입
中文
注射
Bahasa Indonesia
suntikan
ภาษาไทย
การฉีดยา
Español
inyección, vacuna
Français
injection, piqûre
Deutsch
Injektion, Spritze
Português
injeção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.