Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

射る

いる

Nghĩa

  • 1.bắn
  • 2.bắn cung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to shoot (an arrow or a bullet)
Tiếng Việt
bắn, bắn cung
日本語
射る
한국어
쏘다
中文
射击
Bahasa Indonesia
menembak
ภาษาไทย
ยิง
Español
disparar
Français
tirer
Deutsch
schießen
Português
disparar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.