bắn, yêu cầu, hấp dẫn
On'yomi (音読み)
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- い.る
- さ.す
Về kanji này
Kanji 「射」 có nghĩa chính là bắn, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bắn cung hoặc súng. Trong tiếng Nhật, chữ này có thể được sử dụng như động từ với đọc là 「いる」, có nghĩa là bắn (một mũi tên hoặc viên đạn). Ngoài ra, bạn có thể gặp một số từ ghép như 射撃 (しゃげき), có nghĩa là bắn súng, hoặc 射程 (しゃてい), chỉ khoảng cách bắn của một vũ khí. Điểm đặc biệt là chữ này cũng thể hiện ý nghĩa "cái gì đó được yêu cầu" hoặc "sự quyến rũ" trong một số trường hợp khác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng ngày, ý nghĩa bắn vẫn là chủ yếu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は的を射るのが得意だ。
Anh ấy giỏi việc bắn vào mục tiêu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shoot, demand, charm
- Tiếng Việt
- bắn, yêu cầu, hấp dẫn
- 日本語
- 射る, 射
- 한국어
- 발사하다, 요구하다, 매력
- 中文
- 射击, 需求, 魅力
- id
- menembak, permintaan, pesona
- th
- ยิง, เรียกร้อง, เสน่ห์
- es
- disparar, demandar, encantar
- fr
- tirer, demander, charme
- de
- schießen, fordern, Charme
- pt
- atirar, exigir, charme
Từ ghép phổ biến
- 射撃shooting, gunfire
- 射程range of fire (e.g. of a gun)
- 射るto shoot (an arrow or a bullet)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.