注目
ちゅうもく
Nghĩa
- 1.chú ý
- 2.chú trọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- attention, notice
- Tiếng Việt
- chú ý, chú trọng
- 日本語
- 注目
- 한국어
- 주의, 알림
- 中文
- 注意, 通知
- Bahasa Indonesia
- perhatian, pemberitahuan
- ภาษาไทย
- ความสนใจ, การสังเกต
- Español
- atención, notificación
- Français
- attention, avis
- Deutsch
- Aufmerksamkeit, Beachtung
- Português
- atenção, notificação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今後の観光政策が注目されるべきです。
Chính sách du lịch trong tương lai nên được chú ý.
この決定は多くの投資家から注目されています。
Quyết định này đang được nhiều nhà đầu tư chú ý.
これからも注目されるでしょう。
Nó được dự kiến sẽ nhận được nhiều sự chú ý từ bây giờ.
日本が今後どのように進むか、私たちが注目するべきです。
Chúng ta nên chú ý đến việc Nhật Bản sẽ tiến lên như thế nào.
特に製造業において需要が増加していることが注目されています。
Đặc biệt, nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất đang gia tăng, thu hút sự chú ý.
日本の英語教育改革は近年多くの注目を集めている。
Cải cách giáo dục tiếng Anh của Nhật Bản đã thu hút nhiều sự chú ý trong những năm gần đây.
日本の家計貯蓄率は国際的に注目されている
Tỷ lệ tiết kiệm hộ gia đình của Nhật Bản được chú ý trên toàn thế giới.
京都大学の研究室から生まれた革新技術を基に、東京に拠点を置くディープテックスタートアップが注目を集めている。
Một công ty khởi nghiệp về công nghệ mới có trụ sở tại Tokyo, bắt nguồn từ công nghệ đột phá của một phòng thí nghiệm tại Đại học Kyoto, đang thu hút sự chú ý.
そうですね。太陽光や風力発電が注目されています
Đúng vậy. Năng lượng mặt trời và gió đang thu hút sự chú ý.
AIの教育への応用も注目されていますね。
Việc ứng dụng AI trong giáo dục cũng đang thu hút sự chú ý.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.