N3Danh từ
射撃
しゃげき
Nghĩa
- 1.bắn súng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shooting, gunfire
- Tiếng Việt
- bắn súng
- 日本語
- 射撃
- 한국어
- 사격
- 中文
- 射击
- Bahasa Indonesia
- penembakan
- ภาษาไทย
- การยิง
- Español
- tiro
- Français
- tir
- Deutsch
- Schiessen
- Português
- tiro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
射撃のゲームに挑戦します。そして、景品も期待しています。
Tôi sẽ thử trò chơi bắn súng. Và tôi cũng mong chờ các giải thưởng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.