Từ vựng
N1Danh từ

受注

じゅちゅう

Nghĩa

  • 1.chấp nhận đơn hàng
  • 2.nhận đơn hàng
  • 3.đơn hàng được nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
accepting an order, receiving an order, orders received
Tiếng Việt
chấp nhận đơn hàng, nhận đơn hàng, đơn hàng được nhận
日本語
受注, 注文の受け入れ, 受けた注文
한국어
수주, 주문 수신, 받은 주문
中文
接受订单, 收到订单, 已接订单
Bahasa Indonesia
penerimaan, pesanan
ภาษาไทย
การรับคำสั่ง, การสั่งซื้อ
Español
aceptación, recepción
Français
accueil, commande
Deutsch
Auftragsannahme, Bestellung
Português
aceitação, recebimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.