Từ vựng
N2Danh từ

注解

ちゅうかい

Nghĩa

  • 1.giải thích
  • 2.chú giải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
explanation, annotation
Tiếng Việt
giải thích, chú giải
日本語
注解
한국어
설명, 주석
中文
解释, 注释
Bahasa Indonesia
penjelasan, catatan
ภาษาไทย
คำอธิบาย, หมายเหตุ
Español
explicación, anotación
Français
explication, annotation
Deutsch
Erklärung, Anmerkung
Português
explicação, anotação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.