Từ vựng
N2Danh từ

水泳

すいえい

Nghĩa

  • 1.môn bơi
  • 2.bơi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
swimming
Tiếng Việt
môn bơi, bơi
日本語
水泳
한국어
수영
中文
游泳
Bahasa Indonesia
renang
ภาษาไทย
การว่ายน้ำ
Español
natación
Français
natation
Deutsch
Schwimmen
Português
natação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に水泳や柔道が強いと言われています

    Đặc biệt, bơi lội và judo được cho là mạnh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.