Từ vựng
N1Danh từ

水槽

すいそう

Nghĩa

  • 1.bể nước
  • 2.bể chứa
  • 3.bể cá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
water tank, cistern, fish tank
Tiếng Việt
bể nước, bể chứa, bể cá
日本語
水槽, 貯水槽, 魚槽
한국어
수조, 물탱크, 어항
中文
水槽, 水箱, 鱼缸
Bahasa Indonesia
tangki air
ภาษาไทย
ถังน้ำ
Español
tanque de agua
Français
réservoir d'eau
Deutsch
Wassertank
Português
tanque de água

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.