bể
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふね
Về kanji này
Kanji 「槽」 có nghĩa chính là bể, chậu hoặc bình chứa. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 水槽 (すいそう), nghĩa là bể nước, dùng để chứa nước; 浴槽 (よくそう), nghĩa là bồn tắm, nơi để tắm rửa; và 浄化槽 (じょうかそう), nghĩa là bể xử lý nước thải. Ngoài ra, trong lĩnh vực nha khoa, 歯槽 (しそう) chỉ hàm răng và các xương xung quanh. Khi sử dụng từ này, bạn hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về loại bể hoặc chậu mà người ta đang nói đến.
Câu ví dụ
この槽は水をためるためのものだ。
Bể này dùng để chứa nước.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- vat, tub, tank
- Tiếng Việt
- bể
- 日本語
- 槽
- 한국어
- 통
- 中文
- 槽
- id
- bak
- th
- ถัง
- es
- tanque
- fr
- réservoir
- de
- Wanne
- pt
- tanque
Từ ghép phổ biến
- 水槽water tank, cistern, fish tank
- 浴槽bathtub
- 浄化槽water-purification tank, septic tank
- 歯槽(dental) alveolus, tooth socket
- 油槽oil tank
- 馬槽horse trough
- 酒槽sake cask, sake tun
- 便槽tub used to collect feces in an outhouse
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.